字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán遨

遨

Pinyin

áo

Bộ thủ

辶

Số nét

13画

Cấu trúc

⿺辶敖

Thứ tự nét

Nghĩa

遨 ao 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 13 遨

áo

〈动〉

(1)

(形声。从辵,敖声。辵,甲骨文象人足在路上行走,后演为走之旁。本义遨游;游遨) 同本义。同敖”[roam]

从庐遨兮栖迟。--《楚辞·疾世》

犹从牧儿遨。--《后汉书·刘盆子传》

博鸡者遨于市。--高启《书博鸡者事》

(2)

又如遨乐(游乐);遨逸(遨游放逸)

遨游

áoyóu

[divert oneself in travelling;roam about at pleasure;travel in pleasure] 远游;漫游

人造卫星遨游太空

遨

áo ㄠˊ

游逛~戏。~游。~嬉。

郑码wcym,u9068,gbke5db

笔画数13,部首辶,笔顺编号1121533134454

Từ liên quan

酣遨嬉遨逸遨陶遨游遨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
敖厫嗷嗸嶅廒獒獓翱聱螯謷

English

to ramble, to roam; to travel for pleasure