字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
侉声野气 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侉声野气
侉声野气
Nghĩa
1.形容说话既非本地口音,腔调又粗野。
Chữ Hán chứa trong
侉
声
野
气