字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán侉

侉

Pinyin

kuǎ

Bộ thủ

亻

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰亻夸

Thứ tự nét

Nghĩa

侉 kua 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 08 侉

(1)

唀

kuǎ

(2)

[方]∶口音不正的,特指口音跟本地语音不同的 [(speak)with an accent]。如说着蛮不蛮,侉不侉的官话

(3)

粗大、不细巧的 [big and clumsy]。如侉车子(蹩脚车子)

侉子

kuǎzi

[a person speaking with an accent] [方]∶指说话带很重的外地口音的人

侉

kuǎ ㄎㄨㄚˇ

口音与本地语音不合他说话有点儿~。~子(蔑视语)。

郑码ngbz,u4f89,gbkd9a8

笔画数8,部首亻,笔顺编号32134115

Từ liên quan

侉比侉饼侉大侉声野气侉戏矜侉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
垮銙顝

English

to speak with an accent; big and clumsy