字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán垮

垮

Pinyin

kuǎ

Bộ thủ

土

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰土夸

Thứ tự nét

Nghĩa

垮 kua 部首 土 部首笔画 03 总笔画 09 垮

break down; collapse; fall;

垮

kuǎ

〈动〉

(1)

(形声。从土,夸声。本义倒塌,崩溃瓦解)

(2)

同本义 [collapse;break down;crack up]。如棚子垮了;垮台(譬喻事业瓦解或团体溃散);垮杆(方言。倒塌)

(3)

溃败;遭到彻底失败 [defeat]。如打垮敌人;土匪们一碰上正规军就垮了

(4)

困顿不堪 [knock]。如有几头牲口垮了,不得不把它们放弃了

垮

kuǎ

〈形〉

[方]∶不好,孬 [bad]。如人家穿得怪好价,我穿得这么垮;事情搞垮了

垮

kuǎ ㄎㄨㄚˉ

(1)

倒塌,坍塌房子~了。

(2)

败,坏~台。打~敌人。

郑码bgbz,u57ae,gbkbfe5

笔画数9,部首土,笔顺编号121134115

Từ liên quan

垮杆松垮垮松垮垮拖垮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
侉銙顝

English

to be defeated, to collapse, to fail