字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán坶

坶

Pinyin

mù / mǔ

Bộ thủ

土

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰土母

Thứ tự nét

Nghĩa

坶 mu 部首 土 部首笔画 03 总笔画 08 坶1

mù ㄇㄨ╝

〔~野〕即牧野”,古地名,周武王打败商纣王的地方。在今中国河南省淇县。

郑码bzy,u5776,gbkdbe9

笔画数8,部首土,笔顺编号12155414

坶2

mǔ ㄇㄨˇ

〔垆(lú)~〕壤土,由适当比例的砂粒、粉砂镣黏粒所组成的土壤。

郑码bzy,u5776,gbkdbe9

笔画数8,部首土,笔顺编号12155414

Từ liên quan

垆坶坶野

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄圣圤场垯地圪圭

English

mud, mire; to paste, to plaster