字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坶野 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坶野
坶野
Nghĩa
1.古地名。即牧野。相传是周武王与殷纣王交战的地方。
Chữ Hán chứa trong
坶
野