字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
侍俑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侍俑
侍俑
Nghĩa
1.陪葬的俑人之一种。作婢仆状,职司服事主人。
Chữ Hán chứa trong
侍
俑