字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
俅俅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俅俅
俅俅
Nghĩa
1.恭顺貌。《诗.周颂.丝衣》"丝衣其紑,载弁俅俅。"毛传"俅俅,恭顺貌。"一说为冠饰华美貌。参阅清马瑞辰《毛诗传笺通释》卷三十﹑清郝懿行《尔雅义疏》卷三。
Chữ Hán chứa trong
俅