字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán俅

俅

Pinyin

qiú

Bộ thủ

亻

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰亻求

Thứ tự nét

Nghĩa

俅 qiu 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 09 俅

qiú

〈形〉

恭顺的样子 [respectful]

俅,冠饰貌。从人,求声。诗曰弁服俅俅。--《说文》

载弁俅俅。--《诗·周南·丝衣》

俅

qiú

〈动〉

(1)

戴 [wear]

俅,戴也。--《尔雅》

(2)

用同救” [save]

当贫贱或急难时,资人俅援。--俞文豹《吹剑录全编》

俅

qiú ㄑㄧㄡˊ

〔~~〕恭顺的样子。

〔~人〕中国少数民族独龙族的旧称。

郑码ndvs,u4fc5,gbkd9b4

笔画数9,部首亻,笔顺编号321241344

Từ liên quan

俅俅俅俅俅人

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
莍鈛鋗胒唒県叴囚扏犰訅酋

English

ornamental cap