字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俪祉
俪祉
Nghĩa
1.向他人夫妇祝福之辞。多用于书信。
Chữ Hán chứa trong
俪
祉