字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán祉

祉

Pinyin

zhǐ

Bộ thủ

礻

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰礻止

Thứ tự nét

Nghĩa

祉 zhi 部首 礻 部首笔画 04 总笔画 08 祉

zhǐ

(1)

(形声。从示,止声。本义福) 同本义 [happiness;blessedness]

祉,福也。--《说文》

祉,禄也。--《左传·哀公九年》

畴离祉。--《易·否》

既多受祉。--《诗·小雅·六月》

谓其能以嘉祉殷富生物也。--《国语·周语》

维祉冠存已。--《汉书·王莽传》

用锡尔祉。--《后汉书·宋宏传》。注谓福庆也。”

(2)

又如祉祚(福禄;幸福);祉祥(吉祥);祉祐(福祐);祉禄(福禄);祉福(幸福)

祉

zhǐ ㄓˇ

福既多受~”。福~。

郑码wsii,u7949,gbkeced

笔画数8,部首礻,笔顺编号45242121

Từ liên quan

发祉降祉李仪祉(1882-1938)福祉帝祉蕃祉祷祉繁祉禄祉嘉祉介祉祈祉清祉俪祉流祉骈祉丕祉寿祉灵祉受祉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
礻礼礽祁祇祃社祀祋祎祈祆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
痺恉詊沚沞絺刴止劧旨址帋

English

blessings, happiness, good luck