字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán址

址

Pinyin

zhǐ

Bộ thủ

土

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰土止

Thứ tự nét

Nghĩa

址 zhi 部首 土 部首笔画 03 总笔画 07 址

location; site;

址

(1)

阯

zhǐ

(2)

(形声。从土,止声。字本从阜,止声。本义地基,基部)

(3)

同本义 [foundation;ground]

阯,基也。从阜,止声,或从土。--《说文》

禅泰山下阯。--《汉书·郊祀志》。注阯者,山之基足。”

丰墙峭阯。--《汉书·太元大》

自城中附城为长堤,壮其址。--宋·苏轼《奖喻敕记》

废祠之址。--明·张溥《五人墓碑记》

(4)

地点;地址;处所 [locality;place;site]

树重置于西址,列骏骑手北垌。--汉·王粲《羽猪赋》

(5)

又如芙蓉镇故址;厂址;住址

址

zhǐ ㄓˇ

地基,地点住~。地~。旧~(a.过去的住址;b.过去某个机构的建筑物所在的地址)。遗~。

郑码bii,u5740,gbkd6b7

笔画数7,部首土,笔顺编号1212121

Từ liên quan

定址地址坏址故址半坡遗址交址界址阶址盘龙城遗址林西遗址丕址山址灵址商代城墙遗址颓垣废址颓址玄址寻址方式遗址新址

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
痺恉詊沚沞絺刴止劧旨帋祉

English

location, site; the foundation of a house