字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
遗址 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遗址
遗址
Nghĩa
考古学术语。古代人类遗留下来的城堡、村落、住室、作坊、寺庙及各种防卫设施等基址。
Chữ Hán chứa trong
遗
址