字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地址
地址
Nghĩa
①个人的居住地点或机关团体的所在地。②用以标志数据、指令等存储位置的编号。通常是指寄存器和存储器中各存储单元的编号。
Chữ Hán chứa trong
地
址