字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寻址方式 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寻址方式
寻址方式
Nghĩa
计算机名词。根据指令的地址码产生操作数实际地址的方式。常用的有直接寻址、立即寻址、间接寻址、相对寻址、变址寻址、寄存器寻址等方式。
Chữ Hán chứa trong
寻
址
方
式