字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
祇
祇
Pinyin
ruǎn
Bộ thủ
礻
Số nét
6画
Cấu trúc
⿰礻氏
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“祇”有关的包含有“祇”字的成语 查找以“祇”打头的成语接龙
Từ liên quan
方祇
地祇
地祇坛
阿僧祇
阿僧祇劫
金祇
百祇
皇地祇
人祇
山祇
灵祇
穹祇
柔祇
水祇
明祇
神祇
祇洹
祇洹精舍
祇悔
祇林
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
礻
礼
礽
祁
祃
社
祀
祋
祎
祈
祆
祉
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蝡
瓀
磎
阮
朊
软
瑌
緛
軟
English
only, just, simply; one of a pair; an earth god