字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán祇

祇

Pinyin

ruǎn

Bộ thủ

礻

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰礻氏

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“祇”有关的包含有“祇”字的成语 查找以“祇”打头的成语接龙

Từ liên quan

方祇地祇地祇坛阿僧祇阿僧祇劫金祇百祇皇地祇人祇山祇灵祇穹祇柔祇水祇明祇神祇祇洹祇洹精舍祇悔祇林

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
礻礼礽祁祃社祀祋祎祈祆祉

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蝡瓀磎阮朊软瑌緛軟

English

only, just, simply; one of a pair; an earth god