字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柔祇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柔祇
柔祇
Nghĩa
1.地的别称。祇,地神。古人谓地道阴柔,故称。
Chữ Hán chứa trong
柔
祇