字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿僧祇劫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿僧祇劫
阿僧祇劫
Nghĩa
1.佛教语。谓无数极长之时节。
Chữ Hán chứa trong
阿
僧
祇
劫