字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿僧祇
阿僧祇
Nghĩa
1.梵语的译音。义译为无数。
Chữ Hán chứa trong
阿
僧
祇