字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵祇
灵祇
Nghĩa
1.天地之神。亦泛指神明。
Chữ Hán chứa trong
灵
祇