字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
軟
軟
Pinyin
ruǎn
Bộ thủ
車
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰車欠
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
車
軋
軎
軌
軍
輂
輓
軒
軔
載
輝
軛
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蝡
瓀
磎
阮
朊
软
瑌
緛
祇
English
soft, pliable, flexible; weak