字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo bộ thủ車部

部首「車」的汉字

共 50 个汉字,按笔画数排序

車chē
車部|7画

軋yà
車部|8画

軎wèi
車部|9画

軎wèi 1.车轴头。 2.见"軎术"。

軌guǐ
車部|9画

軍jūn
車部|9画

輂jú
車部|10画

輂jú 1.马驾的大车。 2.古代运土的工具。

輓páo
車部|10画

輓páo 1.乖戾。 2.车轸。

軒xuān
車部|10画

軔rèn
車部|10画

載dài
車部|11画

載dài 1.见"輆載"。

輝qīnɡ
車部|11画

輝qīng ⒈古同轻”。

軛è
車部|11画

軟ruǎn
車部|11画

輔zhù
車部|12画

輔zhù 1.车停止。

軫zhěn
車部|12画

軲gū
車部|12画

軸zhóu
車部|12画

軻kē
車部|12画

軼yì
車部|12画

軾shì
車部|13画

較jiào
車部|13画

輊zhì
車部|13画

輒zhé
車部|14画

輕qīng
車部|14画

123