字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
軍
軍
Pinyin
jūn
Bộ thủ
車
Số nét
9画
Cấu trúc
⿱冖車
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
車
軋
軎
軌
輂
輓
軒
軔
載
輝
軛
軟
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蛃
莙
麏
军
君
均
袀
钧
銞
鲪
鍕
皲
English
army, military; soldiers, troops