字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán皲

皲

Pinyin

jūn

Bộ thủ

皮

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰军皮

Thứ tự nét

Nghĩa

皲 jun 部首 皮 部首笔画 05 总笔画 11 皲

(1)

皸

jūn

(2)

手足的皮肤冻裂 [skin chaps]。如皲瘃(皮肤受严寒而坼裂成疮。即冻疮);皲坼(皲裂);皲皱(粗糙开裂);皲手茧足(手皲裂,足生茧)

皲裂

jūnliè

(1)

[chap]∶皮肤因暴露于风中或寒冷中而发生的裂口或变粗糙

足肤皲裂。--明·宋濂《送东阳马生序》

(2)

[rhagades]∶皮肤的线性裂开或沟裂,尤指发生在口角和肛门周围的

皲

(皸)

jūn ㄐㄩㄣˉ

皮肤因寒冷或干燥而裂开~裂。

郑码wwhx,u76b2,gbkf1e4

笔画数11,部首皮,笔顺编号45152153254

Từ liên quan

皲坼皲皴皲裂皲手茧足皲瘃皵皲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
皮皱皰皴皺皻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蛃莙麏军君均袀钧銞鲪鍕皹

English

chapped, cracked