字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
皲手茧足 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皲手茧足
皲手茧足
Nghĩa
1.亦作"皹手茧足"。 2.手皲裂﹐足生茧。形容竭尽努力。
Chữ Hán chứa trong
皲
手
茧
足