字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
車
車
Pinyin
chē
Bộ thủ
車
Số nét
7画
Cấu trúc
⿻?日
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
軋
軎
軌
軍
輂
輓
軒
軔
載
輝
軛
軟
Chữ đồng âm
Xem tất cả
砗
蛼
English
cart, vehicle; to move in a cart