字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神祇
神祇
Nghĩa
1.天神与地神。 2.谓司中﹑司命﹑风师﹑雨师。 3.泛指神灵。
Chữ Hán chứa trong
神
祇