字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán祃

祃

Pinyin

mà

Bộ thủ

礻

Số nét

7画

Thứ tự nét

Nghĩa

祃 ma 部首 礻 部首笔画 04 总笔画 07 祃

(1)

秏

mà

(2)

(形声。从示,马声。从示,与祭祀、鬼神有关。本义行军时在军队驻扎处举行的祭祀) 同本义 [sacrifice (to the place on hill where army stops)]

是类是祃。--《诗·大雅·皇矣》

祃于所征之地。--《礼记·王制》

祃

(秏)

mà ㄇㄚ╝

古代行军在军队驻扎的地方举行的祭礼~牙(古代军队出发举行祭牙旗之礼)。

郑码wsx,u7943,gbkb56c

笔画数7,部首礻,笔顺编号4524551

Từ liên quan

訇祃硠祃砰祃祃祃祃祃駖祃硉祃匈祃輏祃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
礻礼礽祁祇社祀祋祎祈祆祉

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鬹杩骂閡嘜罵