字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
訇祃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
訇祃
訇祃
Nghĩa
1.亦作"訇磕"。 2.形容大声。 3.形容名声极大。
Chữ Hán chứa trong
訇
祃