字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán祋

祋

Pinyin

duì

Bộ thủ

礻

Số nét

8画

Nghĩa

祋 dui 部首 礻 部首笔画 04 总笔画 08 祋

duì ㄉㄨㄟ╝

(1)

古代的一种兵器,即殳。

(2)

悬挂羊皮的竿子。古代用羊皮挂在竿子上,置放城门口,用以惊吓不当入城而入城的牛马关门夜开,不下羊皮之~。”

(3)

姓。

郑码wsqx,u794b,gbkb571

笔画数8,部首礻,笔顺编号45243554

Từ liên quan

祋石祋殳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
礻礼礽祁祇祃社祀祎祈祆祉

Chữ đồng âm

Xem tất cả
队对兑対怼陮碓綐憝薱瀩杸