字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帝祉
帝祉
Nghĩa
1.上天或皇帝的福佑。
Chữ Hán chứa trong
帝
祉