字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俵子
俵子
Nghĩa
1.散发给僧﹑道等人的赴斋凭证。
Chữ Hán chứa trong
俵
子