字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán俵

俵

Pinyin

shèn

Bộ thủ

Số nét

7画

Thứ tự nét

Nghĩa

俵 biao 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 10 俵

biào

(1)

散发;分给 [distribute]。如俵子(散发给僧、道等人的赴斋凭证);俵施(分发施舍)

(2)

通表”。显扬;表彰 [praise;cite]。如俵著(表彰,显扬);俵扬(宣扬,张扬)

俵

biào ㄅㄧㄠ╝

方言,把东西分给人~分(按份儿或按人分发)。~散。

郑码ncrh,u4ff5,gbk826c

笔画数10,部首亻,笔顺编号3211213534

Từ liên quan

俵拨俵分俵给俵济俵寄俵解俵马俵卖俵散俵施俵扬俵养俵与俵着俵子老俵买俵支俵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
肾胂渗祳脤愼慎瘆蜃瘮滲腎