字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俵寄
俵寄
Nghĩa
1.谓分散转嫁。
Chữ Hán chứa trong
俵
寄