字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俸册
俸册
Nghĩa
1.记载官吏薪俸的簿书。
Chữ Hán chứa trong
俸
册