字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俸户
俸户
Nghĩa
1.唐宋时替官府收税,并领取薪俸的富户。
Chữ Hán chứa trong
俸
户