字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俸深
俸深
Nghĩa
1.官吏担任某一职务时间较久,资历较深。
Chữ Hán chứa trong
俸
深