字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俸禄
俸禄
Nghĩa
封建时代官吏的薪水。
Chữ Hán chứa trong
俸
禄