字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俸金
俸金
Nghĩa
1.官吏的薪金。
Chữ Hán chứa trong
俸
金
俸金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台