字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俸钞
俸钞
Nghĩa
1.元明时官吏俸金或以钱币支付,称俸钞。元初官吏均无俸禄,中统三年定百官俸,并另向民户征收。
Chữ Hán chứa trong
俸
钞
俸钞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台