字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俸银
俸银
Nghĩa
1.支付官员俸禄的银两。 2.指俸禄。
Chữ Hán chứa trong
俸
银