字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
俾倪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俾倪
俾倪
Nghĩa
①城上的齿状小墙,有孔可向外察看。②同睥睨”。斜眼看,有轻视或厌恶的意思俾倪其客,与之久立而语。
Chữ Hán chứa trong
俾
倪