字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán俾

俾

Pinyin

bǐ

Bộ thủ

亻

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰亻卑

Thứ tự nét

Nghĩa

俾 bi 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 10 俾

bǐ

(形声。从人,卑声。本义门役) 同本义 [gatekeeper]

俾,门侍人。--《说文》

俾,职也。俾为门侍人。--《释言》

有能俾。--《书·尧典》

罔不率俾。--《书·君》

俾

bǐ

(1)

使,把 [make]

俾尔单厚。--《诗·小雅·天保》

俾也可忘。--《诗·邶风·日月》

苟入狱,不问罪之有无…俾困苦不堪。--清·方苞《狱中杂记》

又嘱学使俾入邑庠。--《聊斋志异·促织》

(2)

又如俾夜作昼(把夜晚当作白天,形容夜以继日地工作);俾昼作夜(把白昼当成夜晚,形容不分昼夜地寻欢作乐)

俾倪

bǐní

(1)

[parapet]∶城墙上齿状的矮墙

俾倪广三尺,高二尺五寸。--《墨子·备城门》

(2)

[look askance at]∶斜视,有厌恶或轻蔑的意思

俾倪故久立,与其客语。--《史记·魏公子列传》

俾

bǐ ㄅㄧˇ

使~便考查。~众周知。

郑码nned,u4ffe,gbkd9c2

笔画数10,部首亻,笔顺编号3232511312

Từ liên quan

俾倪俾夜作昼俾昼作夜谄俾率俾无俾占俾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
粊舭鄙聛匕比夶佊妣彼柀秕

English

so that, in order that; to cause