字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán佊

佊

Pinyin

bǐ

Bộ thủ

亻

Số nét

7画

Nghĩa

佊 bi 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 07 佊

bǐ

邪,不正 [evil]

今人呼邪人为佊子,俗误书痞。--章炳麟《新方言·释言》

佊

bǐ ㄅㄧˇ

(1)

邪,不正。

(2)

古同彼”。

郑码nxi,u4f4a,gbk81d3

笔画数7,部首亻,笔顺编号3253254

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
粊舭鄙聛匕比夶妣彼柀秕俾