字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倍差
倍差
Nghĩa
1.增加一倍后又减去原数的三分之一。即增加到原数的一又三分之二倍。
Chữ Hán chứa trong
倍
差