字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倒屣
倒屣
Nghĩa
语出《三国志·┪骸ね豸哟》蔡邕听说王粲来访,急忙出迎,把鞋子都穿倒了。形容热情接待宾客倒屣相迎。
Chữ Hán chứa trong
倒
屣