字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán屣

屣

Pinyin

xǐ

Bộ thủ

尸

Số nét

14画

Cấu trúc

⿸尸徙

Thứ tự nét

Nghĩa

屣 xi 部首 尸 部首笔画 03 总笔画 14 屣

shoe;

屣

xǐ

(1)

鞋子 [shoe]

屣,履也。--《广雅》

贫贱尔何忧,弃去如脱屣。--宋·苏轼《巫山》

负箧曳屣。--明·宋濂《送东阳马生序》

(2)

又如屣敝(破鞋。喻指无价值之物品);屣脱(脱下鞋子);屣履(拖着鞋子走路)

屣

xǐ

穿着拖鞋走 [slipper]

衣不及带,屣履出迎。--《后汉书·崔髎传》

屣

xǐ ㄒㄧˇ

鞋敝~。

郑码xmii,u5c63,gbke5ef

笔画数14,部首尸,笔顺编号51333221212134

Từ liên quan

婢屣鱼放屣倍屣倒屣倒屣(dào-)亟缚屣蹑屣利屣弃若敝屣弃屣弃之敝屣脱屣如弃敝屣踏屣屣步屣履屣脱躧屣屟屣跕屣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
尸尺尹尻尼尽屃㐆层屆局尿

Chữ đồng âm

Xem tất cả
檚躧蟢囍鉩漵蹝枲玺徙喜禧

English

sandals, slippers