字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跕屣
跕屣
Nghĩa
1.亦作"跕躧"。亦作"跕蹝"。 2.拖着鞋子,足尖轻轻着地而行。 3.指挟妓冶游。
Chữ Hán chứa trong
跕
屣