字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
利屣
利屣
Nghĩa
1.即舞屣。头小而尖的薄底鞋,缀珠,多有花纹。
Chữ Hán chứa trong
利
屣