字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹑屣
蹑屣
Nghĩa
1.拖着鞋走路。形容轻佻冶荡的样子。语本《史记.货殖列传》"今夫赵女郑姬,设形容,揳鸣琴,揄长袂,蹑利屣,目挑心招,出不远千里,不择老少者,奔富厚也。" 2.谓奔波;远行。
Chữ Hán chứa trong
蹑
屣